Bản dịch của từ 高垒深堑 trong tiếng Việt

高垒深堑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高垒深堑 (Tính từ)

gāo lěi shēn qiàn
01

Phòng thủ vững chắc và sâu rộng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高垒深堑

gāo

lěi

shēn

qiàn

Các từ liên quan

高下
高下其手
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
堑坎
堑垒
堑堵
堑壕
堑山堙谷
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép