Bản dịch của từ 高城深池 trong tiếng Việt

高城深池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高城深池 (Danh từ)

gāo chéng shēn chí
01

Thành cao hào sâu; thành lũy kiên cố cùng rãnh hào/chiếu sâu (hình ảnh phòng ngự vững chắc)

亦作「高城深沟」、「高城深堑」、「坚城深池」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tường thành cao, hào sâu — ví von phòng ngự rất kiên cố, khó bị công phá (Hán Việt: cao thành thâm trì).

城墙很高,护城河很深。比喻防守坚固。。荀子.议兵:「坚甲利兵不足以为胜,高城深池不足以为固。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高城深池

gāo

chéng

shēn

chí

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép