Bản dịch của từ 高尔夫 trong tiếng Việt

高尔夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高尔夫 (Danh từ)

gāo ěr fū
01

Gôn; môn chơi gôn (音译自英语 “golf”,有时在中文里戏称为高而富作谐音联想)

或译作「高而富」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

一种球类运动。为英语golf的音译。在辽阔的球场地面,设置距离不等的小洞穴及种种地形障碍物,球员用各式的长、短铁杆或木杆,自开球区将球击入洞内,而以最少杆数,将球按次击滚入洞者为优胜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高尔夫

gāo

ěr

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép