Bản dịch của từ 高尚娴雅 trong tiếng Việt

高尚娴雅

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高尚娴雅 (Thành ngữ)

gāo shàng xián yǎ
01

Uyển chuyển thanh nhã; uyển chuyển

文雅、优美的动作与才艺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高尚娴雅

gāo

shàng

xián

Các từ liên quan

高下
高下其手
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
娴丽
娴习
娴妖
娴婉
娴淑
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép