Bản dịch của từ 高屋建瓴 trong tiếng Việt

高屋建瓴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高屋建瓴 (Thành ngữ)

gāo wū jiàn líng
01

Mạnh như thác đổ; thế nước trút từ trên cao xuống

在屋顶上用瓶子往下倒水 (建:倾倒;领:盛水的瓶子) ,形容居高临下的形势 (见于《史记·高祖本级》)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高屋建瓴

gāo

jiàn

líng

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép