Bản dịch của từ 高抗 trong tiếng Việt

高抗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高抗 (Tính từ)

gāo kàng
01

Cứng rắn, chính trực, không khuất phục

1.刚正不屈。

Ví dụ
02

Giọng nói vang vọng, trong trẻo; âm thanh cao, rõ ràng.

2.指声音昂扬响亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高抗

gāo

kàng

Các từ liên quan

高下
高下其手
抗丁
抗世
抗争
抗体
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép