Bản dịch của từ 高斯 trong tiếng Việt

高斯

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高斯 (Từ chỉ nơi chốn)

gāo sī
01

Gauss (đơn vị cảm ứng từ)

高斯,磁感应强度单位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Carl Friedrich Gauss (1777–1855), nhà toán học người Đức

卡尔·弗里德里希·高斯(1777-1855),德国数学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高斯

gāo

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép