Bản dịch của từ 高明远识 trong tiếng Việt

高明远识

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高明远识 (Tính từ)

gāo míng yuǎn shí
01

Tầm nhìn xa, hiểu biết rộng

高明:高超;远识:远大的眼光。指见识高远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高明远识

gāo

míng

yuǎn

shí

Các từ liên quan

高下
高下其手
明上
明世
明业
明丢丢
远世
远业
远东
远中
识丁
识业
识主
识举
识义
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép