Bản dịch của từ 高架缆车的缆绳 trong tiếng Việt

高架缆车的缆绳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高架缆车的缆绳 (Danh từ)

gāo jià lǎn chē de lǎn shéng
01

Dây cáp cho xe chạy cáp treo; cáp treo trên cao; dây cáp của cáp treo

高架缆车指的是一种在高架轨道上运行的缆车系统,缆绳是其主要的支撑和牵引部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高架缆车的缆绳

gāo

jià

lǎn

chē

de

lǎn

shéng

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép