Bản dịch của từ 高根 trong tiếng Việt

高根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高根 (Danh từ)

gāo gēn
01

Chất cocaine (thuốc gây nghiện); xem mục ‘古柯碱

见「古柯碱」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại thuốc (局部麻醉剂兼兴奋剂),局部麻醉并可兴奋神经剂量过大可中毒可联想为高根像是化学药名)。

一种局部麻醉剂和兴奋剂,用量过多时会引起中毒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高根

gāo

gēn

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép