Bản dịch của từ 高梁 trong tiếng Việt
高梁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高梁 (Tính từ)
【gāo liáng】
01
Thành phố Takahashi, tỉnh Okayama, Nhật Bản
日本冈山县高桥市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cao Lương
海布里奇(名字)
Ví dụ
03
Takahashi
高桥(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高梁
gāo
高
liáng
梁
Các từ liên quan
高下
高下其手
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼛
皋
鷎
獋
橰
䔌
餻
睪
糕
臯
膏
鷱
䯨
䯫
髛
䯬
髞
髚
䯪
髜
髙
䯩
䯧
髝
䓔
浻
砷
狺
匪
䇇
訍
挬
𠉽
唀
䣧
𠒖
高兴
提高
高中
高峰
高档
高铁
高级
身高
崇高
高度
