Bản dịch của từ 高浓缩铀 trong tiếng Việt

高浓缩铀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高浓缩铀 (Danh từ)

gāo nóng suō yóu
01

Uranium cao cấp (uranium làm giàu)

高浓度的铀,用于核能或核武器

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高浓缩铀

gāo

nóng

suō

yóu

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép