Bản dịch của từ 高炉冶炼厂 trong tiếng Việt

高炉冶炼厂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高炉冶炼厂 (Cụm từ)

gāo lú yě liàn chǎng
01

Nhà máy luyện lò cao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高炉冶炼厂

gāo

liàn

chǎng

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép