Bản dịch của từ 高燎 trong tiếng Việt

高燎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高燎 (Danh từ)

gāo liáo
01

Lửa thiêng dùng trong lễ tế trời.

祭天时烧柴薪的火焰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高燎

gāo

liáo

Các từ liên quan

高下
高下其手
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép