Bản dịch của từ 高爵丰禄 trong tiếng Việt

高爵丰禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高爵丰禄 (Danh từ)

gāo jué fēng lù
01

Địa vị cao và thu nhập phong phú.

爵:爵位;禄:古代官吏的俸给。爵位高,俸禄多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高爵丰禄

gāo

jué

fēng

Các từ liên quan

高下
高下其手
爵主
爵位
爵列
爵台
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép