Bản dịch của từ 高爵显位 trong tiếng Việt

高爵显位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高爵显位 (Danh từ)

gāo jué xiǎn wèi
01

Chức vụ cao, địa vị tôn quý.

爵:爵位,官爵;显:显要,显赫。官职很高,爵位显赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高爵显位

gāo

jué

xiǎn

wèi

Các từ liên quan

高下
高下其手
爵主
爵位
爵列
爵台
显严
显丽
显举
显义
显亮
位下
位不期骄
位业
位主
位于
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép