Bản dịch của từ 高眼 trong tiếng Việt

高眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高眼 (Danh từ)

gāo yǎn
01

(1)端砚砚台上墨池外边的斑点。(2)比喻眼力高眼界广高眼)——形容观察力见识敏锐

端砚墨池外的斑点。眼力高;眼界广。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高眼

gāo

yǎn

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép