Bản dịch của từ 高眼鲽 trong tiếng Việt

高眼鲽

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高眼鲽 (Cụm từ)

gāo yǎn dié
01

鱼,身体呈薄片形,有细鳞,嘴大,牙小而尖,右侧褐色,左侧白色或淡黄色,两眼凸出,生在右侧。生活在浅海中,左侧向下卧在沙底,吃小鱼等。肉供食用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高眼鲽

gāo

yǎn

dié

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép