Bản dịch của từ 高矮胖瘦 trong tiếng Việt

高矮胖瘦

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高矮胖瘦 (Thành ngữ)

gāo ǎi pàng shòu
01

Hình thể của một người (cao hay thấp, gầy hay béo)

一个人的体格(高或矮,瘦或胖)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tầm vóc

身材

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高矮胖瘦

gāo

ǎi

pàng

shòu

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép