Bản dịch của từ 高科 trong tiếng Việt

高科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高科 (Danh từ)

gāo kē
01

Có độ dốc cao, vượt trội về công nghệ

1.犹凸凹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đỗ cao trong kỳ thi Nho học (khoa cử).

2.科举高第。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高科

gāo

Các từ liên quan

高下
高下其手
科业
科举
科举年
科举考试
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép