Bản dịch của từ 高空弹跳 trong tiếng Việt
高空弹跳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高空弹跳 (Danh từ)
【gāo kōng tán tiào】
01
Một hoạt động mạo hiểm/thể thao cảm giác mạnh: người tham gia được buộc dây an toàn rồi nhảy từ cầu/đỉnh cao xuống, dây kéo lại để bật người lên nhiều lần rồi dừng ở nửa không trung (giống bungee jump)
一种惊险刺激的活动。将身体绑上绳索,从桥上往地面跳下,藉由绳索拉住下坠的身体,再往上大幅的弹升,在来回几次的高低起伏后,身体才稳定的停留在半空中,最后由工作人员拉动绳索,将人拉回桥上,即完成一次弹跳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高空弹跳
gāo
高
kōng
空
dàn
弹
tiào
跳
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼛
皋
鷎
獋
橰
䔌
餻
睪
糕
臯
膏
鷱
䯨
䯫
髛
䯬
髞
髚
䯪
髜
髙
䯩
䯧
髝
䓔
浻
砷
狺
匪
䇇
訍
挬
𠉽
唀
䣧
𠒖
高兴
提高
高中
高峰
高档
高铁
高级
身高
崇高
高度
