Bản dịch của từ 高空槽 trong tiếng Việt
高空槽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高空槽 (Danh từ)
【gāo kōng cáo】
01
Vùng không khí có áp suất thấp kéo dài ra từ trung tâm áp suất thấp cùng độ cao.
在同高度上低气压中心向外伸展的槽形部分。也叫低压槽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高空槽
gāo
高
kōng
空
cáo
槽
Các từ liên quan
高下
高下其手
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
槽历
槽口
槽坊
槽壁法施工
槽头
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼛
皋
鷎
獋
橰
䔌
餻
睪
糕
臯
膏
鷱
䯨
䯫
髛
䯬
髞
髚
䯪
髜
髙
䯩
䯧
髝
䓔
浻
砷
狺
匪
䇇
訍
挬
𠉽
唀
䣧
𠒖
高兴
提高
高中
高峰
高档
高铁
高级
身高
崇高
高度
