Bản dịch của từ 高粱帽子 trong tiếng Việt

高粱帽子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高粱帽子 (Danh từ)

gāo liáng mào zi
01

Vỏ hạt cao lương.

高粱子实外面的壳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高粱帽子

gāo

liáng

mào

zi

Các từ liên quan

高下
高下其手
粱米
粱糗
粱肉
粱菽
粱饭
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép