Bản dịch của từ 高粱蚜 trong tiếng Việt
高粱蚜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高粱蚜 (Danh từ)
【gāo liáng yá】
01
Một loại côn trùng làm hại cây trồng, đặc biệt là cây cao lương, có thể gây hại cho ngô, mía và các loại cây khác.
蚜虫的一种。有翅胎生的雌蚜,头和胸部都是黑色;无翅胎生的雌蚜,淡黄而略带灰色。是高粱的主要害虫之一,也危害玉米﹑甘蔗和麦类等农作物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高粱蚜
gāo
高
liáng
粱
yá
蚜
Các từ liên quan
高下
高下其手
粱米
粱糗
粱肉
粱菽
粱饭
蚜虫
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼛
皋
鷎
獋
橰
䔌
餻
睪
糕
臯
膏
鷱
䯨
䯫
髛
䯬
髞
髚
䯪
髜
髙
䯩
䯧
髝
䓔
浻
砷
狺
匪
䇇
訍
挬
𠉽
唀
䣧
𠒖
高兴
提高
高中
高峰
高档
高铁
高级
身高
崇高
高度
