Bản dịch của từ 高絙伎 trong tiếng Việt
高絙伎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高絙伎 (Danh từ)
【gāo gēng jì】
01
Nghệ thuật cao cấp, kỹ năng điêu luyện
1.亦作“高縆伎”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghệ sĩ đi trên dây trong các tiết mục xiếc.
2.指杂技中走索的艺人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高絙伎
gāo
高
huán
絙
jì
伎
Các từ liên quan
高下
高下其手
絙人
絙桥
絙级
伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼛
皋
鷎
獋
橰
䔌
餻
睪
糕
臯
膏
鷱
䯨
䯫
髛
䯬
髞
髚
䯪
髜
髙
䯩
䯧
髝
䓔
浻
砷
狺
匪
䇇
訍
挬
𠉽
唀
䣧
𠒖
高兴
提高
高中
高峰
高档
高铁
高级
身高
崇高
高度
