Bản dịch của từ 高级中学 trong tiếng Việt

高级中学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高级中学 (Danh từ)

gāo jí zhōng xué
01

Trường trung học phổ thông, nơi học sinh hoàn thành giáo dục trung học.

我国实施的后一阶段的中等教育的学校。简称高中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高级中学

gāo

zhōng

xué

Các từ liên quan

高下
高下其手
级任
级别
级数
级长
中丁
中上
中下
中不溜
中专
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép