Bản dịch của từ 高级水泥 trong tiếng Việt

高级水泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高级水泥 (Danh từ)

gāo jí shuǐ ní
01

Xi măng cao cấp, thường được dùng trong xây dựng với độ bền cao.

又称“高强水泥”。快硬高强度水硬性胶凝材料。以适当矿物组成的硅酸盐水泥熟料,加入适量石膏,在合理的粉磨细度下获得。分700和800两种标号,其拉压强度分别为700和800千克/厘米^2。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高级水泥

gāo

shuǐ

Các từ liên quan

高下
高下其手
级任
级别
级数
级长
水上
水上运动
水上飞机
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép