Bản dịch của từ 高级职务 trong tiếng Việt
高级职务
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高级职务 (Danh từ)
【gāo jí zhí wù】
01
Chức vụ cao cấp, thường đòi hỏi trách nhiệm lớn.
一个负责的职务。如:为滥用养老金和高级职务而实施的政策。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高级职务
gāo
高
jí
级
zhí
职
wù
务
Các từ liên quan
高下
高下其手
级任
级别
级数
级长
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
务光
务农
务农息民
务外
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼛
皋
鷎
獋
橰
䔌
餻
睪
糕
臯
膏
鷱
䯨
䯫
髛
䯬
髞
髚
䯪
髜
髙
䯩
䯧
髝
䓔
浻
砷
狺
匪
䇇
訍
挬
𠉽
唀
䣧
𠒖
高兴
提高
高中
高峰
高档
高铁
高级
身高
崇高
高度
