Bản dịch của từ 高老头 trong tiếng Việt

高老头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高老头 (Danh từ)

gāo lǎo tóu
01

Tiểu thuyết dài của Pháp, viết về một người cha giàu có hy sinh cho hai cô con gái.

长篇小说。法国巴尔扎克作于1834年。暴发户高里奥老头钟爱女儿,把大半财产给了两个女儿作陪嫁,并倾其所有以满足她们的虚荣心和奢侈生活。最后他钱财耗尽,遭到女儿们的遗弃,孤独病死。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高老头

gāo

lǎo

tóu

Các từ liên quan

高下
高下其手
老一辈
老丈
老丈人
老三届
头一无二
头七
头上
头上安头
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép