Bản dịch của từ 高肩担 trong tiếng Việt

高肩担

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高肩担 (Danh từ)

gāo jiān dān
01

Cái gánh bằng hai đầu, dùng để gánh đồ vật.

把东西扎在扁担两头上面的担子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高肩担

gāo

jiān

dān

Các từ liên quan

高下
高下其手
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép