Bản dịch của từ 高脂血症 trong tiếng Việt

高脂血症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高脂血症 (Danh từ)

gāo zhī xuè zhèng
01

Bệnh mỡ máu cao

高血脂疾病

Ví dụ
02

Tăng lipid máu

高脂血症

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tăng triglycerid máu

高甘油三酯血症

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高脂血症

gāo

zhī

xuè

zhèng

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép