Bản dịch của từ 高蹈远举 trong tiếng Việt

高蹈远举

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高蹈远举 (Tính từ)

gāo dáo yuán jǔ
01

Ẩn cư tránh đời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高蹈远举

gāo

dǎo

yuǎn

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép