Bản dịch của từ 高轩 trong tiếng Việt

高轩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高轩 (Danh từ)

gāo xuān
01

Hành lang dài bên trước nhà chính có cửa sổ, thường để ngắm cảnh (hán việt: cao huyên/ cao xuân liên quan '高轩')

正堂左右有窗子的长廊。。文选.左思.蜀都赋:「开高轩以临山,列绮窗而瞰江。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ tôn kính gọi xe của người khác (chỉ chiếc xe kiêm sự kính trọng), giống như gọi là “xe quý”

尊称他人的车子。。清.周之琦.踏莎行.劝客清尊词:「绮席频邀,高轩惯驻,闷来却觅栖鸦语。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhà cao, gian nhà cao và thoáng; gian lầu cao (Hán-Việt: cao huyên/hiên) — thường chỉ kiến trúc cao, mở rộng, tầm nhìn rộng

高大开敞的房屋。。唐.太宗.元日诗:「高轩嗳春色,邃阁媚朝光。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高轩

gāo

xuān

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép