Bản dịch của từ 高速公路 trong tiếng Việt

高速公路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高速公路 (Danh từ)

gāo sù gōng lù
01

Đường cao tốc dành riêng cho xe ô tô, có mặt đường phẳng và thường có các nút giao thông trên cao.

专供汽车高速行驶的公路。道路平直,在和其他道路相交时采用立体交叉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高速公路

gāo

gōng

Các từ liên quan

高下
高下其手
速严
速件
速伤
速便
速写
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép