Bản dịch của từ 高风亮节 trong tiếng Việt

高风亮节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高风亮节 (Danh từ)

gāo fēng liàng jié
01

高尚的品格,坚贞的气节。。如:「余先生不忮不求的高风亮节令人敬佩。」

Ví dụ
02

Đức hạnh cao thượng, khí tiết kiên cường và thanh cao (thường khen người có phẩm cách, lập trường kiên định)

亦作「高风劲节」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高风亮节

gāo

fēng

liàng

jié

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép