Bản dịch của từ 高驾 trong tiếng Việt

高驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高驾 (Danh từ)

gāo jià
01

Xe ngựa cao lớn.

1.高大的车驾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Danh xưng tôn kính đối với người khác.

2.对对方的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高驾

gāo

jià

Các từ liên quan

高下
高下其手
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép