Bản dịch của từ 高龄产妇 trong tiếng Việt

高龄产妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高龄产妇 (Danh từ)

gāo líng chǎn fù
01

Sản phụ cao tuổi; Cụ bà mang thai; bà mẹ cao tuổi

高龄产妇是指年龄较大的孕妇,通常是指35岁及以上的女性怀孕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高龄产妇

gāo

líng

chǎn

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép