Bản dịch của từ 髙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

(Tính từ)

gāo
01

Biến thể của

Variant of 高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

髙
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨一一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép