Bản dịch của từ 髟髟 trong tiếng Việt

髟髟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

髟髟 (Danh từ)

biāo biāo
01

Tóc dài, hình tượng biểu thị tóc mọc dài ra

1.毛发长貌。

Ví dụ
02

Hình dáng cây cỏ có cành lá dài rủ xuống như tóc dài

2.谓草木枝叶长垂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髟髟

biāo

Các từ liên quan

髟鼬
髟
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép