Bản dịch của từ 髟髟 trong tiếng Việt
髟髟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
髟髟 (Danh từ)
【biāo biāo】
01
Tóc dài, hình tượng biểu thị tóc mọc dài ra
1.毛发长貌。
Ví dụ
02
Hình dáng cây cỏ có cành lá dài rủ xuống như tóc dài
2.谓草木枝叶长垂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髟髟
biāo
髟
Các từ liên quan
髟鼬
