Bản dịch của từ 髟鼬 trong tiếng Việt

髟鼬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

髟鼬 (Tính từ)

biāo yòu
01

Lung lay, bay bổng, như đang phiêu dật hoặc bay lên trong gió.

犹飘摇。飞扬貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髟鼬

biāo

yòu

Các từ liên quan

髟髟
鼬鼠
髟
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép