Bản dịch của từ 髡僧 trong tiếng Việt
髡僧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
髡僧 (Danh từ)
【kūn sēng】
01
Từ cổ:僧人 bị剃光頭(剃发)的僧人;亦作「髠僧」。
1.亦作“髠僧”。
Ví dụ
02
僧人; 指剃发、不蓄发的僧侣(僧侣的旧称)
2.指僧人。因僧人不蓄发﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髡僧
kūn
髡
sēng
僧
Các từ liên quan
髡人
髡刑
髡刖
髡削
髡剔
僧主
僧人
僧众
僧会
僧伽
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
- Các biến thể:
- 䪲, 髠, 髨, 𡧉, 𨱤, 𩬌, 𩭋
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,兀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騉
锟
熴
裩
䖵
焜
婫
晜
鲲
坤
堒
昆
鬉
䰏
䰇
鬑
鬋
髢
髧
䰊
髰
䰕
鬈
鬃
辐
窤
蓫
搠
䂼
锬
瑖
墎
溪
㬋
㓼
锜
