Bản dịch của từ 髡刖 trong tiếng Việt

髡刖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

髡刖 (Danh từ)

kūn yuè
01

Hình phạt tàn nhẫn trong cổ đại: bị cắt tóc (剃发) và đoạn chân (断足) — tức là trảm phạt mất chân và bị cạo đầu.

剃发与断足之刑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髡刖

kūn

yuè

Các từ liên quan

髡人
髡僧
髡刑
髡削
髡剔
刖危
刖罪
刖足
刖足适履
刖足适屦
髡
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
䪲, 髠, 髨, 𡧉, 𨱤, 𩬌, 𩭋
Hình thái radical:
⿱,髟,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép