Bản dịch của từ 髡夫 trong tiếng Việt

髡夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

髡夫 (Danh từ)

kūn fū
01

Nhà sư; thường ám chỉ người nam cạo trọc đầu đi tu (tức là tu sĩ)

指僧人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髡夫

kūn

Các từ liên quan

髡人
髡僧
髡刑
髡刖
髡削
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
髡
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
䪲, 髠, 髨, 𡧉, 𨱤, 𩬌, 𩭋
Hình thái radical:
⿱,髟,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép