Bản dịch của từ 髡头 trong tiếng Việt

髡头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

髡头 (Động từ)

kūn tóu
01

Đầu cạo trọc; tóc cắt rất ngắn (cũng viết 髠头),chỉ kiểu đầu trọc hoặc đầu húi cua

1.亦作“髠头”。

Ví dụ
02

Cạo đầu; tỉa/tróc bỏ tóc (thường chỉ hành động cắt hoặc cạo sạch tóc trên đầu)

2.剃去头发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髡头

kūn

tóu

Các từ liên quan

髡人
髡僧
髡刑
髡刖
髡削
头一无二
头七
头上
头上安头
髡
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
䪲, 髠, 髨, 𡧉, 𨱤, 𩬌, 𩭋
Hình thái radical:
⿱,髟,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép