Bản dịch của từ 髡屯 trong tiếng Việt
髡屯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
髡屯 (Danh từ)
【kūn tún】
01
Tả hình dáng trâu xấu xí, đầu không lông (một loại so sánh cổ, chỉ “trâu xấu” hoặc “mặt trâu”)
丑牛貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髡屯
kūn
髡
tún
屯
Các từ liên quan
髡人
髡僧
髡刑
髡刖
髡削
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
- Các biến thể:
- 䪲, 髠, 髨, 𡧉, 𨱤, 𩬌, 𩭋
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,兀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騉
锟
熴
裩
䖵
焜
婫
晜
鲲
坤
堒
昆
鬉
䰏
䰇
鬑
鬋
髢
髧
䰊
髰
䰕
鬈
鬃
辐
窤
蓫
搠
䂼
锬
瑖
墎
溪
㬋
㓼
锜
