Bản dịch của từ 髡截 trong tiếng Việt

髡截

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

髡截 (Động từ)

kūn jié
01

Cắt, cạo tóc (cách viết khác: 髠截) — chỉ hành động cắt ngắn hoặc cạo đi phần tóc; thường xuất hiện trong văn ngôn, Hán cổ

1.亦作“髠截”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cắt bớt, tước bỏ chân tay (hình phạt: cắt cụt chân hoặc tay) — nghĩa cổ, tương tự 髡刖

2.犹髡刖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chặt bỏ; cắt đứt (phần thân cây hoặc vật thể) — nghĩa là lấy đi phần trên bằng cách chặt/ cắt

3.砍去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髡截

kūn

jié

Các từ liên quan

髡人
髡僧
髡刑
髡刖
髡削
截串
截住
截击
截击机
截刻
髡
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
䪲, 髠, 髨, 𡧉, 𨱤, 𩬌, 𩭋
Hình thái radical:
⿱,髟,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép