Bản dịch của từ 髡笞 trong tiếng Việt
髡笞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
髡笞 (Danh từ)
【kūn chī】
01
Đánh đòn (hình phạt), trừng phạt bằng roi (cả chữ 髡、笞 đều liên quan hình phạt truyền thống)
1.亦作“髠笞”。
Ví dụ
02
1) Hình phạt thời xưa: bị cạo đầu, cạo râu và bị đánh bằng roi; 2) (hiếm) hành động cạo đầu và đánh đòn
2.古代刑罚。剃去须发﹐鞭打身体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髡笞
kūn
髡
chī
笞
Các từ liên quan
髡人
髡僧
髡刑
髡刖
髡削
笞决
笞凤鞭鸾
笞击
笞刑
笞叱
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
- Các biến thể:
- 䪲, 髠, 髨, 𡧉, 𨱤, 𩬌, 𩭋
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,兀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騉
锟
熴
裩
䖵
焜
婫
晜
鲲
坤
堒
昆
鬉
䰏
䰇
鬑
鬋
髢
髧
䰊
髰
䰕
鬈
鬃
辐
窤
蓫
搠
䂼
锬
瑖
墎
溪
㬋
㓼
锜
