Bản dịch của từ 髡髦 trong tiếng Việt

髡髦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

髡髦 (Danh từ)

kūn máo
01

Thời thơ ấu; lúc còn nhỏ (Hán Việt: khôn mao/髡髦 ít dùng, nghĩa: tuổi ấu)

幼年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髡髦

kūn

máo

Các từ liên quan

髡人
髡僧
髡刑
髡刖
髡削
髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
髡
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
䪲, 髠, 髨, 𡧉, 𨱤, 𩬌, 𩭋
Hình thái radical:
⿱,髟,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép