Bản dịch của từ 髣拂 trong tiếng Việt

髣拂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

髣拂 (Tính từ)

fǎng fú
01

Mờ mịt, không rõ ràng

隐约,依稀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髣拂

fǎng

Các từ liên quan

髣髴
髣
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHẢNG】
Các biến thể:
仿, 𩭔
Hình thái radical:
⿱髟方
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép