Bản dịch của từ 髦儿戏子 trong tiếng Việt
髦儿戏子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
髦儿戏子 (Danh từ)
【máo ér xì zǐ】
01
Diễn viên chuyên đóng các vai trong ‘髦儿戏’ (một thứ tuồng hát dân gian xưa) — tức là diễn viên kịch dân gian/tuồng phố.
指髦儿戏的演员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髦儿戏子
máo
髦
ér
儿
xì
戏
zi
子
Các từ liên quan
髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿班
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Các biến thể:
- 牦, 髳, 𨱞, 𨱢, 𩫷, 𩭾, 𣬾
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖥
蟊
髳
茅
錨
䭷
㝟
䅦
毛
芼
牦
堥
鬈
䯯
髵
髷
鬚
髨
䰆
鬕
䰅
髣
䰇
䯼
榴
嫭
愿
斠
銑
彆
褪
𠎦
缫
滷
㻱
徴
时髦
赶时髦
